Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Describe a time when you felt proud of a family member Part 2, 3
Nội dung

Giải đề Describe a time when you felt proud of a family member Part 2, 3

Post Thumbnail

Describe a time when you felt proud of a family member (Mô tả một lần các bạn cảm thấy tự hào về người thân của mình) là một đề IELTS Speaking Part 2 liên quan đến mô tả trải nghiệm còn khá mới trong bộ đề dự đoán quý này.

Để đạt điểm cao, bạn nên chú ý đến cách xây dựng câu chuyện logic, sử dụng từ vựng miêu tả cảm xúc một cách chân thật và thuyết phục. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm được cách triển khai bài nói Part 2 và chuẩn bị tốt cho các câu hỏi thảo luận trong Part 3.

1. Phân tích đề Describe a time when you felt proud of a family member

Describe a time when you felt proud of a family member.

You should say:

  • When it happened
  • Who the person is
  • What the person did
  • And explain why you felt proud of him/her

Với chủ đề này, bạn nên chọn những tình huống quen thuộc như thành tích học tập, thi cử, hoặc một cột mốc quan trọng trong cuộc sống gia đình. Những trải nghiệm gần gũi sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và tự nhiên hơn.

Các bạn hãy dựa vào cue card để lên nhanh dàn ý cho bài nói của mình trong 1 phút chuẩn bị nhé. Dưới đây là dàn ý và một số cách diễn đạt hữu ích mà bạn có thể tham khảo và vận dụng vào bài nói của mình.

When it happened

Ở phần này, các bạn nên bắt đầu bằng việc giới thiệu rõ ràng thời điểm mà sự việc xảy ra, đồng thời cung cấp một chút bối cảnh để người nghe dễ hình dung về câu chuyện. Thay vì chỉ nói về một mốc thời gian, các bạn có thể mở rộng thêm về hoàn cảnh lúc đó của thành viên trong gia đình, chẳng hạn như người đó đang ở giai đoạn nào trong cuộc sống hoặc điều gì đặc biệt đang diễn ra.

Useful Expressions:

  • If I recall correctly, it was during …
  • Although it happened … years ago, one of the moments that really stands out to me was when…

Who the person is

Tiếp theo, bạn cần giới thiệu về người mà bạn cảm thấy tự hào, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa bạn và người đó. Bên cạnh đó, bạn có thể bổ sung thêm một vài nét đặc trưng về tính cách hoặc chi tiết về mối quan hệ giữa bạn và người đó.

Useful Expressions:

  • It was actually my…, someone I’m very close to
  • The person I’m referring to is my…, who has always been…

What the person did

Ở phần này, bạn nên mô tả cụ thể thành tựu mà người đó đã đạt được, nhấn mạnh vào cả quá trình họ đã trải qua để câu chuyện thêm sống động. Bạn có thể đề cập đến những khó khăn, thử thách hoặc áp lực mà họ phải đối mặt, cũng như cách họ nỗ lực để vượt qua.

Useful Expressions:

  • It wasn’t easy, but he/she still managed to…
  • I saw how much effort he/she put into…

And explain why you felt proud of him/her

Cuối cùng, hãy chia sẻ cảm xúc của bạn, đây là một trong những phần quan trọng nhất của bài vì nó thường trực tiếp gắn liền với chủ đề chính của bài nói. Thay vì chỉ nhắc đến cảm giác tự hào, bạn nên đi sâu hơn vào nguyên nhân tại sao bạn lại có cảm xúc đó.

Bạn có thể nhấn mạnh vào những phẩm chất tích cực của người đó, chẳng hạn như sự kiên trì, tinh thần trách nhiệm hoặc khả năng vượt qua áp lực. Và từ đó rút ra một chút suy nghĩ hoặc bài học cho bản thân.

Useful Expressions:

  • It wasn’t just about the result, but also about…
  • Looking back, I think that moment meant a lot because…

2. Bài mẫu Describe a time when you felt proud of a family member Part 2

Sau khi đã có ý tưởng và dàn ý, các bạn hãy tham khảo bài mẫu từ IELTS LangGo để biết cách xây dựng câu trả lời tự nhiên và ghi điểm trong Part 2, đồng thời, đừng quên ghi lại những từ vựng hoặc cấu trúc hay để vận dụng vào câu trả lời của mình nhé.

Describe a time when you felt proud of a family member cue card
Describe a time when you felt proud of a family member cue card

Sample:

Well, I’d say one of the moments when I felt genuinely proud of a family member was when my younger brother was admitted to Hanoi High School for the Gifted. It happened a few years ago, but it’s still a memory that really stands out to me.

What made it particularly special was the sheer amount of effort he put in during the months leading up to the exam. I saw firsthand how dedicated and disciplined he was, I mean, he was constantly buried in his books, often burning the midnight oil and then waking up early the next morning to revise. He even sacrificed most of his free time and hobbies, which I think must have been quite challenging for someone his age. On top of that, the entrance exam is known to be highly competitive, so the level of pressure he was under was intense, both mentally and emotionally.

In the end, all his hard work paid off, and he was successfully accepted. Interestingly, it was the same school I had attended, which made the achievement even more meaningful for me personally. I remember feeling not just happy, but genuinely proud of him and everything he had accomplished.

What impressed me the most was his perseverance and his ability to stay focused despite the pressure. Looking back on it, that experience really reflected his character and determination. It also reminded me that success doesn’t come easily, it requires consistent effort and resilience. It’s definitely a moment I’ll always take pride in.

Dịch nghĩa:

Ừm, tôi sẽ nói rằng một trong những khoảnh khắc khiến tôi thực sự tự hào về một thành viên trong gia đình là khi em trai tôi đỗ vào Trường THPT Chuyên Hà Nội. Việc đó xảy ra cách đây vài năm rồi, nhưng đến giờ vẫn là một kỷ niệm khiến tôi nhớ rất rõ.

Điều khiến chuyện đó trở nên đặc biệt chính là lượng nỗ lực mà em tôi đã bỏ ra trong suốt những tháng chuẩn bị cho kỳ thi. Tôi đã tận mắt chứng kiến em chăm chỉ và kỷ luật đến mức nào. Ý tôi là, em lúc nào cũng vùi đầu vào sách vở, thường xuyên thức khuya học bài rồi sáng hôm sau lại dậy sớm để ôn tiếp. Em thậm chí còn hy sinh gần như toàn bộ thời gian rảnh và những sở thích cá nhân của mình, mà tôi nghĩ điều đó hẳn là khá khó khăn với một người ở độ tuổi của em. Chưa kể, kỳ thi đầu vào vốn nổi tiếng là cực kỳ cạnh tranh, nên áp lực mà em phải chịu là rất lớn, cả về tinh thần lẫn cảm xúc.

Cuối cùng thì mọi công sức của em cũng được đền đáp, và em đã đỗ. Điều thú vị là đó cũng chính là ngôi trường mà tôi từng theo học, nên thành tích ấy lại càng có ý nghĩa đặc biệt hơn với cá nhân tôi. Tôi nhớ khi đó mình không chỉ vui, mà còn thực sự tự hào về em và tất cả những gì em đã đạt được.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất là sự bền bỉ và khả năng giữ tập trung của em dù phải chịu rất nhiều áp lực. Nhìn lại, trải nghiệm đó thực sự phản ánh rõ tính cách và ý chí của em. Nó cũng nhắc tôi rằng thành công không tự nhiên mà có, mà đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ và khả năng kiên cường. Chắc chắn đó là một khoảnh khắc mà tôi sẽ luôn cảm thấy tự hào.

Vocabulary:

  • be admitted to (phr.): được trúng tuyển vào
  • stand out (phr.): nổi bật
  • the sheer amount of (phr.): số lượng rất lớn
  • put in effort (phr.): bỏ công sức, nỗ lực
  • lead up to (phr.): dẫn đến
  • firsthand (adv.): trực tiếp
  • be buried in (phr.): vùi đầu vào, ngập trong
  • burn the midnight oil (phr.): làm việc, học tập đến khuya
  • sacrifice (phr.): hy sinh
  • on top of that (phr.): ngoài ra, hơn nữa
  • be under pressure (phr.): chịu áp lực
  • pay off (phr.): được đền đáp
  • be proud of (phr.): tự hào về
  • look back on (phr.): nhìn lại
  • come easily (phr.): đến một cách dễ dàng
  • resilience (noun): sự kiên trì, bền bỉ
  • take pride in (phr.): tự hào về

3. Describe a time when you felt proud of a family member Part 3

Chuyển sang Part 3, giám khảo sẽ mở rộng chủ đề Part 2 sang những khía cạnh mang tính xã hội như cách cha mẹ nuôi dạy con cái, vai trò của phần thưởng và ý nghĩa của sự tự hào trong cuộc sống.

Đây là phần thi yêu cầu bạn phân tích và đưa ra quan điểm cá nhân một cách rõ ràng. Các bạn hãy tham khảo các câu hỏi thường gặp kèm câu trả lời mẫu để luyện tập cách phát triển ý tưởng rõ ràng và logic nhé.

Describe a time when you felt proud of a family member Part 3 Questions
Describe a time when you felt proud of a family member Part 3 Questions

Question 1. When would parents feel proud of their children?

I think parents usually feel proud of their children when they achieve something for the first time, especially if it requires effort or courage. That said, it doesn’t have to be a major accomplishment or a formal award. In many cases, small but meaningful progress is just as important. For example, when children step out of their comfort zones or manage to overcome a fear, that alone can make parents feel incredibly proud. What really matters is the effort and determination behind the achievement. In other words, even small “baby steps” are worth celebrating, right?

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ rằng cha mẹ thường cảm thấy tự hào về con cái khi chúng đạt được điều gì đó lần đầu tiên, đặc biệt là khi điều đó đòi hỏi sự nỗ lực hoặc lòng dũng cảm. Tuy nhiên, điều đó không nhất thiết phải là một thành tích lớn hay một giải thưởng chính thức. Trong nhiều trường hợp, những tiến bộ nhỏ nhưng có ý nghĩa cũng quan trọng không kém. Ví dụ, khi trẻ dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình hoặc vượt qua được một nỗi sợ hãi nào đó, chỉ riêng điều đó thôi cũng đủ khiến cha mẹ cảm thấy vô cùng tự hào. Điều thực sự quan trọng nằm ở sự cố gắng và quyết tâm phía sau thành tựu đó. Nói cách khác, ngay cả những “bước đi nhỏ” cũng đáng được ghi nhận, bởi vì chúng phản ánh sự trưởng thành và sự tự tin ngày càng tăng của trẻ.

Vocabulary:

  • a major accomplishment (phr.): một thành tựu lớn, đáng kể
  • a formal award (phr.): một giải thưởng chính thức
  • step out of one’s comfort zone (phr.): bước ra khỏi vùng an toàn
  • overcome a fear (phr.): vượt qua nỗi sợ hãi
  • baby steps (phr.): những bước tiến nhỏ ban đầu

Question 2. Should parents reward children? Why and how?

Yes, I believe parents should reward their children, as it can act as a strong source of motivation. When children feel their efforts are acknowledged, they’re more likely to stay engaged and continue improving. However, this should be done in moderation. You see, if rewards are overly focused on money or material things, children might become driven purely by external incentives rather than genuine interest. Instead, parents could offer small, meaningful rewards, such as a treat at McDonald's or a toy the child has been hoping for. At the same time, non-material rewards like praise or quality time can be equally, if not more, effective.

Dịch nghĩa:

Tôi tin rằng cha mẹ nên thưởng cho con cái, vì điều đó có thể đóng vai trò như một nguồn động lực mạnh mẽ. Khi trẻ cảm thấy nỗ lực của mình được ghi nhận, chúng sẽ có xu hướng duy trì sự hứng thú và tiếp tục cố gắng hơn. Tuy nhiên, việc này nên được thực hiện một cách chừng mực. Nếu phần thưởng quá tập trung vào tiền bạc hoặc vật chất, trẻ có thể trở nên phụ thuộc vào động lực bên ngoài thay vì xuất phát từ sự hứng thú thực sự. Thay vào đó, cha mẹ có thể dành cho con những phần thưởng nhỏ nhưng ý nghĩa, chẳng hạn như một bữa ăn tại McDonald's hoặc một món đồ chơi mà trẻ đã mong muốn từ lâu. Đồng thời, những phần thưởng không mang tính vật chất như lời khen hoặc thời gian chất lượng bên gia đình cũng có thể hiệu quả tương đương, thậm chí còn tốt hơn.

Vocabulary:

  • a source of motivation (phr.): một nguồn động lực
  • stay engaged (phr.): duy trì sự hứng thú
  • in moderation (phr.): một cách chừng mực, vừa phải
  • be focused on (phr.): tập trung vào
  • external incentives (phr.): động lực bên ngoài
  • a treat (phr.): một phần thưởng nhỏ, một món quà nhỏ
  • quality time (phr.): thời gian chất lượng

Question 3. Is it good to reward children too often? Why?

From my perspective, rewarding children too often isn’t a good idea. While rewards can be motivating in the short term, overusing them may cause children to rely too heavily on external incentives. As a result, they might not have enough space to develop intrinsic motivation, which is far more important in the long run. In other words, if children get used to being rewarded all the time, they may only put in effort when there’s something in it for them. This could hinder their personal and mental development, as they need to learn how to motivate themselves independently.

Dịch nghĩa:

Thành thật mà nói, tôi không cho rằng đó là một sự lãng phí thời gian. Thực tế, tôi nghĩ việc chụp ảnh là một trong những tính năng giá trị nhất của điện thoại thông minh hiện đại. Trước đây, mọi người không dễ dàng tiếp cận với các thiết bị có thể ghi lại những khoảnh khắc hằng ngày một cách dễ dàng như vậy. Ngày nay, những bức ảnh gần như đóng vai trò như một “bộ nhớ thứ hai”, giúp chúng ta lưu giữ những trải nghiệm ý nghĩa và nhìn lại chúng sau này. Ví dụ, chúng giúp chúng ta nhìn nhận lại quá trình trưởng thành của bản thân hoặc gợi nhớ về những người quan trọng trong cuộc sống. Vì vậy, theo tôi, việc chụp ảnh không chỉ hữu ích mà còn mang ý nghĩa về mặt cảm xúc.

Vocabulary:

  • in the short term (phr.): dễ dàng tiếp cận với
  • everyday moments (phr.): những khoảnh khắc hằng ngày
  • intrinsic motivation (phr.): một “bộ nhớ thứ hai”
  • in the long run (phr.): nhìn lại
  • put in effort (phr.): suy ngẫm về
  • mental development (phr.): có ý nghĩa về mặt cảm xúc

Question 4. Do rewards help a child become better?

Well, I’d say yes and no. On the one hand, rewards can be quite effective in helping children stay focused and work towards specific goals. They provide a clear sense of achievement and can encourage children to put more time and energy into their tasks, especially in the early stages of learning. On the other hand, rewards don’t necessarily guarantee real understanding or long-term improvement. If children become too dependent on them, they may focus more on the outcome than on actually mastering the material. So, while rewards can be useful as a short-term incentive, they should be combined with other approaches that foster genuine interest and lifelong learning.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ câu trả lời là vừa có vừa không. Một mặt, phần thưởng có thể khá hiệu quả trong việc giúp trẻ giữ được sự tập trung và hướng tới những mục tiêu cụ thể. Chúng mang lại cảm giác đạt được thành tựu rõ ràng và có thể khuyến khích trẻ dành nhiều thời gian và công sức hơn cho việc học, đặc biệt là trong giai đoạn đầu. Mặt khác, phần thưởng không nhất thiết đảm bảo sự hiểu biết thực sự hoặc sự tiến bộ lâu dài. Nếu trẻ trở nên quá phụ thuộc vào chúng, chúng có thể chỉ tập trung vào kết quả thay vì thực sự nắm vững kiến thức.Vì vậy, mặc dù phần thưởng có thể hữu ích như một động lực ngắn hạn, chúng nên được kết hợp với những phương pháp khác nhằm nuôi dưỡng sự hứng thú thực sự và việc học tập suốt đời.

Vocabulary:

  • stay focused (phr.): giữ sự tập trung
  • specific goals (phr.): những mục tiêu cụ thể
  • a sense of achievement (phr.): cảm giác đạt được thành tựu
  • put time and energy into sth (phr.): dành thời gian và công sức cho việc gì đó
  • become dependent on (phr.): trở nên phụ thuộc vào
  • be combined with (phr.): được kết hợp với
  • lifelong learning (phr.): việc học tập suốt đời

Question 5. On what occasions would adults be proud of themselves?

I’d say it really varies from person to person, as everyone has different goals and values. However, in general, adults tend to feel proud of themselves when they accomplish something they’ve been striving for over a long period of time. This is especially true when they’ve invested a great deal of time, effort, and even money into achieving that goal. This sense of pride comes not just from the result, but from the perseverance and commitment involved in that process. For example, if someone finally secures a scholarship they’ve been aiming for, after months or even years of preparation, research, and self-discipline, they would naturally feel a strong sense of achievement.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ điều này thực sự khác nhau ở mỗi người, vì ai cũng có mục tiêu và giá trị riêng. Tuy nhiên, nhìn chung, người trưởng thành thường cảm thấy tự hào về bản thân khi họ đạt được điều gì đó mà họ đã theo đuổi trong một thời gian dài. Điều này càng đúng hơn khi họ đã đầu tư rất nhiều thời gian, công sức, thậm chí cả tiền bạc để đạt được mục tiêu đó. Cảm giác tự hào này không chỉ đến từ kết quả cuối cùng, mà còn từ sự kiên trì và cam kết trong suốt quá trình. Ví dụ, nếu một người cuối cùng cũng giành được học bổng mà họ đã hướng tới, sau nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm chuẩn bị, nghiên cứu và rèn luyện tính kỷ luật, thì họ chắc chắn sẽ cảm thấy một niềm tự hào và cảm giác thành tựu rất lớn.

Vocabulary:

  • vary from person to person (phr.): khác nhau tùy từng người
  • strive for (phr.): nỗ lực để đạt được điều gì đó
  • a sense of pride (phr.): cảm giác tự hào
  • perseverance (noun): sự kiên trì
  • aim for (phr.): nhắm đến mục tiêu
  • self-discipline (noun): tính kỷ luật (tự giác)

Hy vọng rằng phần phân tích và bài mẫu Part 2 và Part 3 từ IELTS LangGo sẽ giúp bạn nắm được cách triển khai câu trả lời cho chủ đề Describe a time when you felt proud of a family member.

Các bạn hãy tham khảo bài mẫu và tự phát triển câu trả lời theo ý tưởng của riêng mình để bài nói trở nên tự nhiên hơn. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tự tin hơn và đạt kết quả tốt trong phần thi IELTS Speaking.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ